Tân Lang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông mới cưới vợ: Từ dùng để chỉ người đàn ông trong ngày cưới hoặc mới kết hôn. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tân lang trông thật bảnh bao trong bộ vest đen. (Người chú rể trông thật bảnh bao trong bộ vest đen.)
- Theo phong tục, tân lang phải đến nhà gái đón dâu. (Theo phong tục, chú rể phải đến nhà gái đón dâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tân lang tân nương": cụm từ cố định, dùng để chỉ cả cặp đôi mới cưới (chú rể và cô dâu).
- Lễ thành hôn đã giới thiệu tân lang tân nương với họ hàng hai bên. (Lễ thành hôn đã giới thiệu cặp đôi mới cưới với họ hàng hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Chú rể (danh từ): từ phổ biến hiện nay cùng nghĩa với "tân lang".
- Tân nương (danh từ, cũ): người phụ nữ mới cưới chồng (cô dâu). Thường đi thành cặp với "tân lang".
Từ đồng nghĩa
- Chú rể: người đàn ông trong ngày cưới.
- Chàng rể: (cách gọi thân mật, trìu mến) chú rể.
Từ trái nghĩa
- Tân nương: cô dâu.
- Cô dâu: người phụ nữ trong ngày cưới.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tân lang" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Ngày nay, từ "chú rể" được sử dụng phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
- Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong văn chương, thi ca, các bài viết mang tính chất trang trọng về hôn lễ, hoặc trong các cụm từ cố định như "tân lang tân nương".
- Người mới cưới vợ (cũ).